GS. Yoshihiro Abiko

Di truyền Biểu sinh và Nha khoa

GS. Yoshihiro Abiko

Tóm tắt bài báo cáo

Biểu sinh (epigenetics) là các biến đổi có tính di truyền trong sự biểu hiện gen, xảy ra mà không làm thay đổi trình tự DNA, nhưng lại ảnh hưởng sâu sắc đến chức năng tế bào, kiểu hình và sự cân bằng nội môi của mô. Các cơ chế chính của biểu sinh bao gồm methyl hóa DNA, biến đổi histone, tái cấu trúc chromatin và điều hòa qua microRNA. Mặc dù rối loạn biểu sinh trước đây thường được liên hệ với quá trình sinh ung (carcinogenesis), nhưng ý nghĩa lâm sàng của biểu sinh đã được mở rộng sang các bệnh lý không ác tính như rối loạn chuyển hóa, dị ứng, bệnh tự miễn và các rối loạn thần kinh. Trong lĩnh vực nha khoa, ngày càng có nhiều bằng chứng cho thấy các biến đổi biểu sinh góp phần vào sự khởi phát và tiến triển của bệnh nha chu, viêm tủy răng và các rối loạn niêm mạc miệng. Bản chất có thể đảo ngược của nhiều biến đổi biểu sinh làm nổi bật tiềm năng của biểu sinh như là một mục tiêu điều trị.

GS. Akira Toyofuku

Giáo dục tâm lý cho các rối loạn tâm lý thực thể nha khoa

GS. Akira Toyofuku

Tóm tắt bài báo cáo

Trong thực hành lâm sàng, chúng ta đôi khi gặp những bệnh nhân than phiền về tình trạng đau dai dẳng sau điều trị nha khoa, cảm giác khớp cắn “không đúng” (rối loạn cảm giác khớp cắn – occlusal dysesthesia), cảm giác vị lạ trong miệng, hoặc một cảm giác khó chịu không thể mô tả rõ ràng. Ngay cả sau nhiều điều trị có vẻ được xem là phù hợp, các triệu chứng vẫn không cải thiện. Đôi khi, các than phiền còn chuyển sang những mô tả mơ hồ, khó xác định nguồn gốc, chẳng hạn như “có bong bóng thoát ra từ miệng”. Những vấn đề này thường có xu hướng trở nên nghiêm trọng hơn trong cấy ghép nha khoa và chỉnh hình răng mặt.
Những triệu chứng không giải thích được về mặt y học (còn gọi là “các than phiền không xác định”) liên quan đến răng miệng từ lâu đã được gọi là rối loạn tâm lý thực thể vùng miệng (Oral Psychosomatic Disorders). Các bệnh lý điển hình bao gồm hội chứng bỏng rát miệng (Burning Mouth Syndrome – BMS), đau răng không điển hình (Atypical Odontalgia), rối loạn cảm giác miệng (Oral Cenesthopathy), hội chứng khớp cắn ảo (Phantom Bite Syndrome), và ám ảnh hôi miệng (Halitophobia); đôi khi chứng sợ nha khoa cũng được xếp vào nhóm này. Các chẩn đoán trên không loại trừ lẫn nhau. Một bệnh nhân có thể biểu hiện các triệu chứng thay đổi hoặc kết hợp, lúc thì than đau lưỡi, lúc thì cảm giác khớp cắn kém, khi khác lại là đau răng. Vậy cần quản lý các rối loạn tâm lý thực thể vùng miệng như thế nào? 
Lịch sử 40 năm của Hội Nha khoa Tâm thể Nhật Bản đã cho thấy rằng việc đơn thuần chuyển các bệnh nhân có các triệu chứng trên qua bác sĩ tâm thần thăm khám không giải quyết được vấn đề gì. Mặt khác, ít nhất 20% số bệnh nhân có kèm theo các rối loạn tâm thần, do đó cần sự phối hợp chặt chẽ với bác sĩ tâm thần. Với những trường hợp này, điều quan trọng là tránh các can thiệp xâm lấn không giúp cải thiện triệu chứng chính. Bên cạnh đó, thay vì tranh luận về việc có hay không có bất thường, cần giải thích cẩn trọng rằng hiện không có bệnh lý nha khoa nào đòi hỏi điều trị khẩn cấp, đồng thời tiếp tục theo dõi răng miệng định kỳ.
Mặt khác, ít nhất 20% số bệnh nhân có kèm theo các rối loạn tâm thần, do đó cần sự phối hợp chặt chẽ với bác sĩ tâm thần. Với những trường hợp này, điều quan trọng là tránh các can thiệp xâm lấn không giúp cải thiện triệu chứng chính. Bên cạnh đó, thay vì tranh luận về việc có hay không có bất thường, cần giải thích cẩn trọng rằng hiện không có bệnh lý nha khoa nào đòi hỏi điều trị khẩn cấp, đồng thời tiếp tục theo dõi răng miệng định kỳ.
Đối với đa số các trường hợp rối loạn tâm thể vùng miệng không kèm rối loạn tâm thần, điều trị bằng thuốc (chủ yếu là thuốc chống trầm cảm) và các liệu pháp tâm lý cho thấy hiệu quả; tuy nhiên, yếu tố quan trọng nhất vẫn là giáo dục tâm lý (psychoeducation). Giáo dục tâm lý bao gồm việc giải thích rõ ràng, dễ hiểu cho bệnh nhân và gia đình về cách mà y học hiện nay hiểu về cơ chế của các triệu chứng miệng không rõ nguyên nhân, cũng như những phương pháp điều trị có triển vọng. Trong bài trình bày này, tôi xin thảo luận về việc ứng dụng giáo dục tâm lý trong thực hành nha khoa cho bệnh nhân mắc rối loạn tâm lý thực thể và gia đình của họ, dựa trên các dữ liệu nghiên cứu mà chúng tôi đã tích lũy, bao gồm cả các nghiên cứu
hình ảnh thần kinh.

PGS. Nobuyuki Kawashima

Đặc điểm của tế bào gốc tủy răng và tiềm năng ứng dụng lâm sàng trong y học tái tạo

PGS. Nobuyuki Kawashima

Tóm tắt bài báo cáo

Tế bào gốc tủy răng (Dental Pulp Stem Cells, DPSCs) thuộc nhóm tế bào gốc trung mô, được đặc trưng bởi tính đa tiềm năng và khả năng tăng sinh cao. Do có thể được phân lập từ mô tủy răng, bao gồm cả răng khôn dự kiến nhổ, DPSCs có thể được thu nhận mà không cần thêm các thủ thuật xâm lấn, đây là một ưu điểm quan trọng so với nhiều nguồn tế bào gốc trưởng thành khác. Tuy nhiên, lượng mô tủy răng thu được từ một răng đơn lẻ là hạn chế. Vì vậy, để ứng dụng trong y học tái tạo, cần phải tăng sinh số lượng tế bào thông qua nuôi cấy in vitro, và người ta cho rằng điều kiện nuôi cấy có thể ảnh hưởng đến các đặc tính sinh học của DPSCs.
Nuôi cấy thưa, trong đó sự tiếp xúc giữa các tế bào được giảm thiểu, thường được khuyến nghị để tăng sinh tế bào gốc trung mô. Tuy nhiên, nuôi cấy thưa hai chiều đòi hỏi diện tích bề mặt lớn, tiêu tốn nhiều trang thiết bị và môi trường nuôi cấy. Nuôi cấy dày có thể giảm bớt những hạn chế này, nhưng lại tiềm ẩn nguy cơ làm thay đổi hoặc suy giảm đặc tính của tế bào gốc. Để giải quyết vấn đề này, chúng tôi đã nuôi cấy DPSCs phân lập từ răng người đã nhổ trong điều kiện thưa (sDPSCs) và dày (dDPSCs), sau đó so sánh các đặc tính của chúng. Mặc dù quan sát thấy sự giảm nhẹ tỷ lệ tế bào dương tính với CD73 và CD105, số lượng tế bào dương tính với CD44 và CD90 không thay đổi ở dDPSCs so với sDPSCs. Cả hai nhóm tế bào đều duy trì khả năng biệt hóa đa dòng, tuy nhiên dDPSCs thúc đẩy mạnh hơn quá trình biệt hóa theo hướng tạo mô cứng. Hiện tượng này có thể liên quan đến sự gia tăng tiếp xúc tế bào–tế bào, kích hoạt tín hiệu integrin, từ đó hoạt hóa các con đường PI3K hoặc MAPK và cảm ứng biệt hóa theo hướng tạo mô cứng.
Ngoài ra, tình trạng nhiễm trùng và viêm trong môi trường cấy chuyển cũng có thể ảnh hưởng đến hành vi của DPSCs sau cấy chuyển. Để khảo sát vấn đề này, chúng tôi kích thích DPSCs bằng lipopolysaccharide (LPS). Kết quả cho thấy sDPSCs hầu như không bị ảnh hưởng đáng kể, trong khi dDPSCs biểu hiện tăng các marker liên quan đến mô cứng. Những phát hiện này cho thấy nhiễm trùng và viêm có thể điều hòa các đặc tính của DPSCs sau cấy chuyển. Dựa trên các kết quả này, bài trình bày sẽ thảo luận về dạng thức tối ưu của DPSCs khi ứng dụng trong y học tái tạo, cũng như cách kiểm soát nhiễm trùng và viêm nhằm bảo tồn tiềm năng điều trị của chúng.

GS. Kento Tazawa

Hình ảnh hóa ba chiều và động học của hệ mạch bạch huyết tủy răng trong quá trình phát triển răng và kích thích tủy

GS. Kento Tazawa

Tóm tắt bài báo cáo

Hệ thống bạch huyết đóng vai trò thiết yếu trong việc duy trì cân bằng dịch mô và điều hòa miễn dịch. Tuy nhiên, sự tồn tại của mạch bạch huyết trong tủy răng từ lâu vẫn còn gây tranh cãi. Mặc dù đã có nhiều nghiên cứu sử dụng hóa mô miễn dịch và kính hiển vi điện tử, các bằng chứng cấu trúc mang tính quyết định vẫn chưa được xác lập, dẫn đến giả thuyết cho rằng tủy răng có thể không chứa mạch bạch huyết thực thụ. Tuy nhiên, các phát hiện gần đây của chúng tôi cho thấy nguyên nhân chính là do sự thoái triển của hệ bạch huyết trong tủy răng trưởng thành, khiến việc phát hiện bằng các phương pháp mô học truyền thống trở nên khó khăn.
Trong nghiên cứu này, chúng tôi đã kết hợp kỹ thuật làm trong mô toàn khối với mô hình chuột chuyển gen Prox1-eGFP để trực tiếp quan sát mạch bạch huyết trong tủy răng ở không gian ba chiều. Ở giai đoạn sớm của quá trình phát triển răng, các mạch bạch huyết dương tính với Prox1 phân bố phong phú khắp tủy răng và có thể phân biệt rõ ràng với mạch máu. Khi sự phát triển chân răng tiến triển, biểu hiện Prox1 giảm dần, và ở răng trưởng thành, các mạch bạch huyết trở nên thưa thớt và gián đoạn về mặt hình thái. Đáng chú ý, kích thích tủy tạm thời không do nhiễm trùng đã gây ra hiện tượng tái cấu trúc đáng kể của hệ bạch huyết, được đặc trưng bởi sự gia tăng số lượng và đường kính mạch, cũng như sự hình thành các cấu trúc lòng mạch liên tục kéo dài về phía lỗ chóp.
Phân tích chức năng bằng chất chỉ thị mực cho thấy, trong điều kiện ổn định, dịch kẽ của tủy răng chủ yếu được phân bố thông qua các con đường ngoài mạch. Tuy nhiên, khi có kích thích viêm, dịch mô được thu nhận một cách chủ động vào các mạch bạch huyết dương tính với Prox1. Tóm lại, các kết quả của chúng tôi đã xác lập sự hiện diện của một hệ bạch huyết chức năng trong tủy răng. Những phát hiện này không chỉ giải quyết tranh cãi kéo dài hàng thập kỷ mà còn mang lại những hiểu biết mới về khảo sát miễn dịch của tủy răng và động học dịch tủy.

GS. Yosuke Harazono

Các bệnh di truyền vùng miệng và hàm mặt

GS. Yosuke Harazono

Tóm tắt bài báo cáo

Vùng miệng và hàm mặt đóng vai trò quan trọng trong các chức năng ăn nhai, phát âm, hô hấp cũng như giao tiếp. Việc phân tích các bất thường di truyền liên quan đến các bệnh hiếm gặp của vùng này kết hợp với các nghiên cứu chức năng có ý nghĩa quan trọng trong việc làm sáng tỏcơ chế bệnh sinh cũng như định hướng phát triển các phương pháp điều trị mới.
Báo cáo này tổng hợp và phân tích các nghiên cứu về ba bệnh di truyền hiếm gặp vùng miệng – hàm mặt:
1.    Đột biến TP63: nguyên nhân gây ra các rối loạn loạn sản ngoại bì như khe hở môi – vòm miệng, gây khó khăn trong chẩn đoán và phân loại bệnh. Báo cáo tập trung tổng quan các dữ liệu về vị trí đột biến TP63 và các hội chứng liên quan.
2.    U nhầy do răng (odontogenic myxoma – OM) và u nhầy sợi do răng (odontogenic myxofibroma – OMF), mặc dù được Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) xếp vào cùng một nhóm bệnh, vẫn cho thấy những khác biệt về ý nghĩa lâm sàng. Chúng tôi đã phân tích tỷ lệ mô sợi trong các khối u của 100 trường hợp tại Nhật Bản nhằm đề xuất các tiêu chí hỗ trợ chẩn đoán.
3.    Loạn sản xương hàm (gnathodiaphyseal dysplasia – GDD) là một rối loạn di truyền trội trên nhiễm sắc thể thường, với sự xuất hiện các u sợi sinh xương (ossifying fibromas – OF) và thường phải can thiệp phẫu thuật nhiều lần. Hiện nay chúng tôi đang tiến hành phân tích dữ liệu di truyền từ các mẫu bệnh phẩm phẫu thuật của bệnh nhân bị loạn sản xương hàm nhằm làm rõ cơ chế hình thành u sợi sinh xương.

GS. Koichi Kato

Phân lập và khái quát hoá đặc điểm của các vi khuẩn kháng kháng sinh trong khoang miệng ở các nhóm dân số có môi trường sống khác nhau

GS. Koichi Kato

Lý lịch khoa học

Bộ môn Vật liệu Sinh học, Trường Sau đại học Khoa học Y sinh và Sức khỏe, Đại học Hiroshima

Tóm tắt bài báo cáo

Vi khuẩn kháng kháng sinh (antimicrobial-resistant bacteria, ARB) là mối quan ngại toàn cầu, đe dọa hiệu quả của các tác nhân hóa trị liệu trong điều trị bệnh nhiễm trùng. Nhằm đối phó với ARB, Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) đã ban hành Kế hoạch hành động toàn cầu về kháng kháng sinh, tiếp theo là các kế hoạch hành động quốc gia tại nhiều nước tham gia. Do nhiều chủng ARB như Staphylococcus aureus kháng methicillin (MRSA), vi khuẩn sinh β-lactamase phổ mở rộng (ESBL) và Enterobacterales kháng carbapenem (CRE) thường được tìm thấy ở người, chẳng hạn trên da và trong đường ruột, nên có thể giả định rằng một tỷ lệ nhất định dân số mang ARB như hệ vi khuẩn thường trú. Vì vậy, việc hiểu rõ tỷ lệ hiện diện của ARB thường trú ở các nhóm người có môi trường sống khác nhau, bao gồm bệnh nhân trong bệnh viện, người sống tại cơ sở chăm sóc người cao tuổi và người sinh sống tại cộng đồng, là rất quan trọng.
Dựa trên cơ sở đó, việc khảo sát sự hiện diện của ARB trong khoang miệng cũng có ý nghĩa cần thiết. Trong nghiên cứu này, chúng tôi tiến hành phân lập MRSA và vi khuẩn Gram âm kháng cephalosporin thế hệ thứ ba từ khoang miệng của các nhóm đối tượng có môi trường sống khác nhau, đồng thời phân tích mối liên quan giữa các yếu tố nhân khẩu học, tình trạng răng miệng và sự hiện diện của ARB. Những kết quả thu được có thể góp phần mở ra các hướng tiếp cận mới trong chăm sóc răng miệng và kiểm soát nhiễm khuẩn tại các cơ sở y tế.

GS. Hitoshi Komatsuzawa

Phân lập và khái quát hoá đặc điểm của các vi khuẩn kháng kháng sinh trong khoang miệng ở các nhóm dân số có môi trường sống khác nhau

GS. Hitoshi Komatsuzawa

Lý lịch khoa học

Bộ môn Vi khuẩn học, Trường Sau đại học Khoa học Y sinh và Sức khỏe, Đại học Hiroshima

Tóm tắt bài báo cáo

Vi khuẩn kháng kháng sinh (antimicrobial-resistant bacteria, ARB) là mối quan ngại toàn cầu, đe dọa hiệu quả của các tác nhân hóa trị liệu trong điều trị bệnh nhiễm trùng. Nhằm đối phó với ARB, Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) đã ban hành Kế hoạch hành động toàn cầu về kháng kháng sinh, tiếp theo là các kế hoạch hành động quốc gia tại nhiều nước tham gia. Do nhiều chủng ARB như Staphylococcus aureus kháng methicillin (MRSA), vi khuẩn sinh β-lactamase phổ mở rộng (ESBL) và Enterobacterales kháng carbapenem (CRE) thường được tìm thấy ở người, chẳng hạn trên da và trong đường ruột, nên có thể giả định rằng một tỷ lệ nhất định dân số mang ARB như hệ vi khuẩn thường trú. Vì vậy, việc hiểu rõ tỷ lệ hiện diện của ARB thường trú ở các nhóm người có môi trường sống khác nhau, bao gồm bệnh nhân trong bệnh viện, người sống tại cơ sở chăm sóc người cao tuổi và người sinh sống tại cộng đồng, là rất quan trọng.
Dựa trên cơ sở đó, việc khảo sát sự hiện diện của ARB trong khoang miệng cũng có ý nghĩa cần thiết. Trong nghiên cứu này, chúng tôi tiến hành phân lập MRSA và vi khuẩn Gram âm kháng cephalosporin thế hệ thứ ba từ khoang miệng của các nhóm đối tượng có môi trường sống khác nhau, đồng thời phân tích mối liên quan giữa các yếu tố nhân khẩu học, tình trạng răng miệng và sự hiện diện của ARB. Những kết quả thu được có thể góp phần mở ra các hướng tiếp cận mới trong chăm sóc răng miệng và kiểm soát nhiễm khuẩn tại các cơ sở y tế.

PGS. Miki Matsuo

Phát hiện thực khuẩn thể ôn hòa có hoạt tính kháng Streptococcus mutans chọn lọc, hướng tới phát triển liệu pháp thực khuẩn thể

PGS. Miki Matsuo

Lý lịch khoa học

Bộ môn Vi khuẩn học, Trường Sau đại học Khoa học Y sinh và Sức khỏe, Đại học Hiroshima

Tóm tắt bài báo cáo

Trong những năm gần đây, thực khuẩn thể (bacteriophage) đã thu hút nhiều sự quan tâm như những tác nhân điều trị đầy triển vọng đối với các bệnh nhiễm trùng. Hiện nay, chúng tôi đang tiến hành phân lập các thực khuẩn thể có khả năng nhiễm đặc hiệu vi khuẩn gây sâu răng Streptococcus mutans. Thực khuẩn thể nhìn chung được phân thành hai nhóm: thực khuẩn thể độc lực (virulent phages, V-phages) và thực khuẩn thể ôn hòa (temperate phages, T-phages); trong đó, tại một số quốc gia, V-phages đã được ứng dụng trong lâm sàng. Trong nghiên cứu này, chúng tôi đã phân lập được thực khuẩn thể ôn hòa φKSM96, được tích hợp vào hệ gen của S. mutans, và chứng minh rằng thực khuẩn thể này có phổ kháng khuẩn rộng đối với nhiều chủng S. mutans. Ngoài ra, φKSM96 còn ức chế rõ rệt sự hình thành màng sinh học, một yếu tố độc lực quan trọng của S. mutans.
Trong hệ thống đồng nuôi cấy bao gồm S. mutans và các loài vi khuẩn khác trong khoang miệng, sự hiện diện của φKSM96 làm giảm đáng kể tỷ lệ S. mutans, cho thấy φKSM96 có hoạt tính kháng S. mutans mang tính chọn lọc. Việc phân lập và đặc điểm hóa các thực khuẩn thể ôn hòa như φKSM96 được kỳ vọng sẽ đóng vai trò quan trọng trong các nghiên cứu kỹ thuật di truyền trong tương lai nhằm tạo ra các thực khuẩn thể điều trị có hiệu quả cao hơn.
Hiện nay, chúng tôi đang mở rộng số lượng chủng S. mutans được sử dụng để đánh giá và tiếp tục nỗ lực phân lập thêm các thực khuẩn thể mới. Trong báo cáo này, chúng tôi sẽ giới thiệu những kết quả mới nhất về quá trình phát hiện và phân tích chức năng của thực khuẩn thể nhắm tới S. mutans. 

PGS. Mineka Yoshikawa

Chiến lược nha khoa trong quản lý suy giảm chức năng miệng và rối loạn nuốt ở xã hội siêu già hóa

PGS. Mineka Yoshikawa

Lý lịch khoa học

Bộ môn Phục hình Nâng cao, Trường Sau đại học Khoa học Y sinh và Sức khỏe, Đại học Hiroshima

Tóm tắt bài báo cáo

Tại Nhật Bản, nơi việc kéo dài tuổi thọ một cách khỏe mạnh được xem là một ưu tiên quan trọng; sự suy giảm khả năng ăn uống qua đường miệng là vấn đề nghiêm trọng, ảnh hưởng trực tiếp đến cả chất lượng cuộc sống (QOL) và sự sống còn. Do đó, trong những năm gần đây, vai trò quan trọng của ngành nha khoa thông qua các can thiệp đối với tình trạng suy giảm chức năng răng miệng ngày càng được xã hội quan tâm. Cùng với quá trình lão hóa, chức năng ăn nhai và nuốt suy giảm chủ yếu do các thay đổi sinh lý, đồng thời trở nên trầm trọng hơn bởi các yếu tố thứ phát như mất răng và hàm giả không khít sát. Nghiên cứu của chúng tôi cho thấy việc sử dụng hàm giả có thể cải thiện chức năng nuốt và góp phần làm giảm nguy cơ xâm nhập vào thanh quản cũng như hít sặc.
Lão hoá cơ cũng có ảnh hưởng đáng kể đến chức năng ăn và nuốt. Ở vùng miệng, tình trạng này làm nặng thêm rối loạn chức năng thông qua việc giảm áp lực lưỡi và suy giảm hiệu quả nhai. Áp lực lưỡi là một chỉ số hữu ích trong đánh giá rối loạn nuốt, và các giá trị áp lực lưỡi thấp có liên quan đến nguy cơ hít sặc tăng cao. Các bài tập tăng sức cản của lưỡi—sử dụng các thiết bị như “Peko Panda” (JMS, Hiroshima)—đã được chứng minh có khả năng cải thiện áp lực lưỡi ở người cao tuổi, cho thấy đây là một phương pháp phục hồi chức năng hiệu quả.
Sự suy giảm chức năng miệng có mối liên hệ chặt chẽ với tình trạng suy yếu, lão hoá cơ và suy dinh dưỡng, nhấn mạnh tầm quan trọng của việc phát hiện sớm và các can thiệp toàn diện đa chuyên ngành. Trong bối cảnh đó, nha khoa có thể đóng vai trò then chốt trong chăm sóc phối hợp. Trong bài trình bày này, tôi sẽ thảo luận về mối liên quan giữa suy giảm chức năng miệng, rối loạn nuốt và lão hoác cơ trong xã hội siêu già hóa của Nhật Bản, cũng như các chiến lược quản lý lâm sàng liên quan.

GS. Yukio Ago

Cơ chế sinh lý bệnh của rối loạn nhận thức đau trong rối loạn phổ tự kỷ

GS. Yukio Ago

Lý lịch khoa học

Bộ môn Dược lý học Tế bào và Phân tử, Trường Sau đại học Khoa học Y sinh và Sức khỏe, Đại học Hiroshima

Tóm tắt bài báo cáo

Autism spectrum disorder (ASD) is characterized by impairments in social interaction and communication, along with restricted and repetitive behaviors. Many individuals with ASD also show altered sensory responses, including hyperalgesia and allodynia. These abnormalities can significantly impact quality of life and complicate dental treatment. Although atypical antipsychotics are used to treat irritability and excitability in ASD, there are currently no pharmacological treatments that target core symptoms or altered pain processing, and the underlying neural mechanisms remain unclear. Clinical evidence suggests that taking sodium valproate (VPA), a drug used to treat epilepsy and bipolar disorder and to prevent migraines, during pregnancy increases the risk of autism in children. Our recent work using a mouse model of prenatal VPA exposure demonstrated both social and cognitive deficits, as well as heightened pain sensitivity. We found that spinal microglial activation contributes to mechanical allodynia in prenatally VPA-exposed mice. Furthermore, several compounds that act on pain-regulatory pathways, including the vanilloid (capsaicin) receptor (TRPV1), improved the social behavioral deficits in this model. This presentation will highlight the emerging molecular mechanisms of ASD that have been revealed through basic research using model animals, and will discuss how these findings could inform the development of new therapeutic strategies

GS. Masayuki Tsukasaki

Những hiểu biết mới về các bệnh lý xương

GS. Masayuki Tsukasaki

Lý lịch khoa học

Bộ môn Hóa sinh, Trường Nha, Đại học Y khoa Showa, Nhật Bản

Tóm tắt bài báo cáo

As a researcher with a dental background, I have been studying the molecular mechanisms underlying inflammatory bone destruction by focusing on the osteoclast biology and the RANKL/RANK/OPG system (Nature Com 2018, Nature Rev Immunol 2019, Cell Rep 2020, Nature Metab 2020, Nature Immunol 2022). When exploring the role of an enzyme expressed in osteoclasts, we serendipitously jumped into the field of the periosteum research, and found the role of the periosteum in postnatal skeletal growth (Nature Com 2022). Recently, we found that stromal cells in the periosteum protect against cancer invasion into the bone. In response to the proximity of head and neck squamous cell carcinomas, periosteal stromal cells in the jaw bones produce the protease inhibitor Timp1, which inactivates matrix-degrading proteases, promoting periosteal thickening to physically inhibit cancer invasion. This represents a unique example of anti-tumour machinery mediated by stromal cells, extending the horizon of tumour-host interactions (Nature 2024). In this seminar, I will introduce our current findings on the mechanisms of various bone pathologies including cancer, infectious disease, autoimmune disorder and ectopic calcification.

GS. Kazuaki Nonaka

Con đường của tôi của ngày hôm qua, hôm nay và ngày mai

GS. Kazuaki Nonaka

Lý lịch khoa học

Phòng khám trẻ em và người lớn, Fukuoka

Tóm tắt bài báo cáo

Đã gần bảy năm kể từ lần cuối tôi đến thăm trường đại học tuyệt vời của các bạn ở Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam. Tôi rất vui khi có thể gặp lại tất cả sau một thời gian dài như vậy, và tôi xin bày tỏ lòng biết ơn chân thành vì các bạn đã dành thời gian quý báu để lắng nghe câu chuyện của tôi.
Steve Jobs, người sáng lập Apple Computer, là người cùng thế hệ với tôi. Khi tôi học mẫu giáo, tiểu học và trung học cơ sở, máy tính vẫn chưa tồn tại. Ở bậc trung học phổ thông, máy tính để bàn bắt đầu xuất hiện dần dần. Ngay cả trong sáu năm học đại học, tôi vẫn chưa từng sử dụng máy tính cá nhân. Sau đó, trong bốn năm học cao học, máy tính cá nhân mới dần trở nên phổ biến hơn.
Thật kỳ lạ, tôi đã có một ước mơ đi du học từ những năm tiểu học ở Kobe. Sau khi hoàn thành chương trình sau đại học và nhận bằng cấp, tôi lập tức bắt đầu chuẩn bị để nghiên cứu ở nước ngoài. May mắn thay, ước mơ đó đã thành hiện thực. Tôi trở về trường đại học và tiếp tục sự nghiệp điều trị, giảng dạy và nghiên cứu trong mười năm. Sau đó, tôi lại tiếp tục nghiên cứu ở nước ngoài cùng gia đình. Tôi tin rằng việc chia sẻ những trải nghiệm này với đồng nghiệp đã giúp tôi trải qua quãng thời gian còn lại trong môi trường đại học một cách ý nghĩa. Tôi vẫn luôn thật sự biết ơn những đóng góp của đồng nghiệp.
Hiện tại, tôi làm việc tại một phòng khám với vai trò nha sĩ phục vụ trẻ em khuyết tật và người trưởng thành có nhu cầu đặc biệt. Hôm nay, tôi muốn chia sẻ với các bạn hành trình nghiên cứu và lâm sàng của mình. Đặc biệt, tôi sẽ đề cập đến hoạt động điều trị nha khoa hiện nay dành cho những bệnh nhân khuyết tật — bao gồm cả những người có vấn đề về tâm thần, thể chất và cả người cao tuổi. Tôi luôn giữ trong tâm niệm rằng tất cả họ đều giống như những thành viên trong gia đình tôi: ông bà, cha mẹ, anh chị em, con cháu. Tôi luôn cố gắng làm hết sức có thể, lâu nhất có thể.

GS. Hiroyuki Harada

Những hiểu biết hiện nay về các chiến lược điều trị ung thư hốc miệng

GS. Hiroyuki Harada

Lý lịch khoa học

Bộ môn Phẫu thuật Ung thư Miệng và Hàm Mặt, Viện Khoa học Tokyo

Tóm tắt bài báo cáo

Điều trị ung thư hốc miệng hiện vẫn là một thách thức lớn trong thực hành lâm sàng. Mục tiêu điều trị không chỉ tập trung vào kiểm soát bệnh lý ung thư mà còn hướng đến phục hồi thẩm mỹ và chức năng cho người bệnh.
Trong hệ thống phân loại TNM phiên bản thứ 8 do Ủy ban Ung thư Hoa Kỳ (AJCC) và Liên minh Kiểm soát Ung thư Quốc tế (UICC) ban hành, độ xâm lấn theo chiều sâu đã được đưa vào như một thông số quan trọng trong đánh giá và tiên lượng carcinôm tế bào gai hốc miệng. Thông số này có ý nghĩa đặc biệt trong việc quyết định chiến lược điều trị và tiên lượng bệnh. Trên lâm sàng, độ xâm lấn theo chiều sâu có thể được đánh giá thông qua các phương tiện chẩn đoán hình ảnh như chụp cắt lớp vi tính (CT), cộng hưởng từ (MRI) hoặc siêu âm, đặc biệt đối với carcinôm tế bào gai ở lưỡi. Bài báo cáo này nhằm phân tích và so sánh các phương pháp đo độ xâm lấn theo chiều sâu trên hình ảnh, qua đó xác định kỹ thuật có mức độ tương đồng cao nhất với đánh giá lâm sàng, góp phần hỗ trợ lựa chọn chiến lược điều trị phù hợp cho bệnh nhân ung thư hốc miệng.

PGS. Hiroshi Watanabe

Xạ trị trong trong điều trị ung thư hốc miệng

PGS. Hiroshi Watanabe

Lý lịch khoa học

Khoa Chẩn đoán hình ảnh Răng Hàm Mặt và Xạ trị ung thư, Trường Sau Đại học Khoa học Y Nha, Viện Khoa học Tokyo

Tóm tắt bài báo cáo

Xạ trị trong là phương pháp xạ trị mà nguồn phóng xạ được đặt bên trong, gần với vị trí của những sang thương ác tính. Nó có thể đưa một lượng phóng xạ liều cao trực tiếp đến vị trí tổn thương, trong khi có thể giảm đến mức tối thiểu sự phơi nhiễm phóng xạ tại những vùng mô lân cận. Ung thư hốc miệng là một tình trạng bệnh lý phù hợp cho việc áp dụng xạ trị trong, bởi có thể đạt được sự kiểm soát tại chỗ cao, đồng thời nó cũng hỗ trợ cho việc bảo tồn cấu trúc và chức năng tại vị trí này. Tuy nhiên, ứng dụng xạ trị trong trong điều trị ung thư hốc miệng hiện còn khá hạn chế trên thế giới, chính vì vậy vai trò của nó cho đến nay vẫn chưa được biết đến nhiều. Phần trình bày này được mang đến với mục đích cung cấp cái nhìn tổng quan về xạ trị nói chung cũng như xạ trị trong trong điều trị ung thư hốc miệng, các kĩ thuật can thiệp chuyên biệt và các case lâm sàng minh họa.

TS.BS. Shin Nakamura

Các phương pháp Chẩn đoán hình ảnh nâng cao cho Ung thư hốc miệng: Tích hợp các kỹ thuật về mặt giải phẫu và chức năng

TS.BS. Shin Nakamura

Lý lịch khoa học

Khoa Chẩn đoán hình ảnh Răng Hàm Mặt và Xạ trị ung thư, Trường Sau Đại học Khoa học Y Nha, Viện Khoa học Tokyo

Tóm tắt bài báo cáo

Trong những năm gần đây, tỉ lệ ung thư đầu cổ liên tục gia tăng, phần lớn nguyên nhân là do sự già hóa dân số. Vùng đầu cổ là một vùng có đặc điểm giải phẫu phức tạp, với nhiều cấu trúc giải phẫu quan trọng xung quanh. Chính vì vậy, sự tiến triển hoặc di căn của những khối u tại vùng này không những ảnh hưởng đáng kể đến tỉ lệ sống còn mà còn ảnh hưởng rất nhiều đến chấn lượng cuộc sống của người bệnh. Phát hiện sớm tổn thương đóng một vai trò quan trọng trong việc tiên lượng; tuy nhiên, vẫn có những trường hợp tổn thương tiến triển nhanh từ những giai đoạn sớm. 
Đối với những bệnh nhân được chẩn đoán có các khối u ác tính, các phương tiện chẩn đoán hình ảnh thường quy thường được thực hiện trước và sau điều trị. Những phương tiện chẩn đoán hình ảnh này là cần thiết không chỉ trong chẩn đoán sự hiện diện của khối u nguyên phát hoặc tái phát mà còn giúp phát hiện sự di căn hạch cổ, là vấn đề có ảnh hưởng lớn đến tiên lượng và lên kế hoạch điều trị. Để có được sự đánh giá chính xác, nhiều phương tiện hình ảnh khác nhau – bao gồm chụp cắt lớp vi tính (CT), chụp cộng hưởng từ (MRI), chụp cắt lớp phát xạ positron kết hợp với chụp cắt lớp vi tính (PET/CT) – được thực hiện cả trước và sau phẫu thuật. Mỗi phương pháp có những ưu điểm và hạn chế riêng, và do đó sự phối hợp giữa các phương pháp khác nhau sẽ hỗ trợ cho việc đưa ra chẩn đoán chính xác hơn. 
CT và MRI là kỹ thuật hình ảnh thiên về giải phẫu, có thể đánh giá sự thay đổi về cấu trúc, cung cấp những thông tin chi tiết về kích thước khối u, sự lan rộng, và mối liên quan của nó với những cấu trúc xung quanh. Ngược lại, FDG-PET là phương tiện hình ảnh thiên về chức năng khi phản ánh những thay đổi trong chuyển hóa glucose trong tổn thương, qua đó cung cấp những thông tin quan trọng về mức độ tiến triển và khả năng di căn của khối u. Những kỹ thuật hình ảnh trước phẫu thuật nhìn chung dễ thực hiện hơn, bởi những cấu trúc giải phẫu bình thường vẫn được bảo tồn, cho phép xác định rõ ranh giới của khối u. Tuy nhiên, việc thực hiện những kỹ thuật hình ảnh sau phẫu thuật đặt ra nhiều thách thức lớn. Can thiệp phẫu thuật thường dẫn đến biến dạng mô và thay đổi các cấu trúc giải phẫu, dẫn đến những khó khăn trong xác định phần mô bệnh còn sót lại hoặc phát hiện sự tái phát của khối u. Thêm vào đó, những thay đổi do viêm và mô sẹo sau điều trị có thể dẫn đến việc hình thành những hình ảnh tương tự hoặc che lấp tổn thương ác tính trên những phương tiện hình ảnh dẫn đến khó khăn trong đánh giá tổn thương.
Trong phần trình bày này, chúng tôi sẽ khái quát về đặc điểm chính và thảo luận về vai trò của những kỹ thuật hình ảnh trong đánh giá trước và sau điều trị ung thư hốc miệng. Dựa trên các ví dụ trong quá trình thực hành lâm sàng, chúng tôi sẽ làm rõ hơn những chiến lược để xây dựng một chẩn đoán chính xác, bao gồm những lợi ích trong việc phối hợp những phương tiện chẩn đoán hình ảnh khác nhau cũng như những sai sót có thể mắc phải trong đánh giá sau phẫu thuật. Những chú ý đặc biệt trong chẩn đoán phân biệt u tái phát với những thay đổi sau điều trị phẫu thuật, cũng như những cân nhắc lâm sàng trong tối ưu hóa quy trình chẩn đoán dựa trên hình ảnh trong những trường hợp phức tạp ở vùng đầu cổ.

GS. Manabu Kanazawa

Xu hướng tiên tiến trong phục hình toàn hàm kỹ thuật số

GS. Manabu Kanazawa

Lý lịch khoa học

Bộ môn Lão nha và Phục hồi Chức năng Miệng, Viện Khoa học Tokyo

Tóm tắt bài báo cáo

Những tiến bộ gần đây trong công nghệ số đã cho phép số hóa hoàn toàn cả quy trình lâm sàng và quy trình labo trong chế tạo phục hình toàn hàm. Bài báo cáo này trình bày những khả năng hiện tại của quy trình kỹ thuật số trong phục hình toàn hàm, đặc biệt nhấn mạnh các ý nghĩa lâm sàng và tiềm năng phát triển trong tương lai. Quy trình kỹ thuật số từng bước trong chế tạo phục hình toàn hàm được tổng quan và so sánh với các phương pháp truyền thống, làm nổi bật sự đơn giản hóa các thủ thuật lâm sàng cũng như khả năng định lượng hình thái hàm thông qua các hệ thống CAD/CAM.
Bên cạnh đó, tính hiệu quả về chi phí của phục hình toàn hàm kỹ thuật số cũng được thảo luận, xét đến sự mở rộng các lựa chọn chế tạo, bao gồm phục hình toàn hàm được cắt và in 3D. So với các kỹ thuật truyền thống, quy trình làm hàm kỹ thuật số mang lại quy trình chế tác tinh gọn hơn và khả năng tái lập cao hơn. Các hệ thống này không chỉ nâng cao hiệu quả mà còn mở rộng các lựa chọn phục hình, cho phép lập kế hoạch điều trị cá thể hóa hơn dựa trên nhu cầu của bệnh nhân và mức độ phức tạp của từng ca lâm sàng.
Hơn nữa, các phương pháp kỹ thuật số được kỳ vọng sẽ vượt ra ngoài phạm vi phục hình toàn hàm, hướng tới số hóa hoàn toàn phục hình bán phần tháo lắp thông qua việc tích hợp trí tuệ nhân tạo và thiết kế vật liệu tiên tiến. Nhìn chung, các công nghệ kỹ thuật số trong lĩnh vực phục hình đang tái định hình bối cảnh chế tác hàm giả bằng cách mở rộng lựa chọn điều trị, hỗ trợ các giải pháp hiệu quả về chi phí và thúc đẩy sự phát triển của các phục hình được chế tác kỹ thuật số với sự hỗ trợ của trí tuệ nhân tạo trong tương lai.

GS. Natdhanai Chotprasert

Cải thiện chất lượng cuộc sống của bệnh nhân bằng phục hình silicon cho khuôn mặt

GS. Natdhanai Chotprasert

Lý lịch khoa học

Đại học Mahidol, Thái Lan

Tóm tắt bài báo cáo

Các khuyết tật vùng mặt do dị tật bẩm sinh, chấn thương hoặc phẫu thuật cắt bỏ khối u vùng đầu và cổ có thể gây ra những ảnh hưởng nghiêm trọng về chức năng và tâm lý. Phục hình bằng silicon cho khuôn mặt đóng vai trò quan trọng trong việc khôi phục hình dạng và chức năng khuôn mặt, từ đó cải thiện chất lượng cuộc sống của người bệnh. Các loại phục hình này mang đến một giải pháp không xâm lấn, có tính thẩm mỹ cao và tiết kiệm chi phí so với phẫu thuật tái tạo, giúp bệnh nhân lấy lại sự tự tin, khả năng giao tiếp xã hội và sinh hoạt hằng ngày.
    Việc tích hợp công nghệ số đã tạo nên cuộc cách mạng trong quy trình chế tạo mác giả silicon, cải thiện độ chính xác, sự thoải mái và tính thẩm mỹ. Công nghệ hình ảnh số, quét 3D và thiết kế - chế tạo hỗ trợ bằng máy tính (CAD/CAM) cho phép ghi lại chính xác đường nét và sự đối xứng của khuôn mặt, tạo ra phục hình thích hợp và tự nhiên hơn. Công nghệ in 3D giúp tạo mẫu nhanh và cá nhân hóa khuôn, từ đó giảm đáng kể thời gian sản xuất và sai sót.
Ngoài ra, thiết kế và mô phỏng ảo giúp tăng cường khả năng trao đổi giữa bác sĩ và bệnh nhân, đảm bảo mức độ hài lòng cao hơn. Nhìn chung, sự kết hợp giữa vật liệu silicon và các kỹ thuật số tiên tiến mang đến một phương pháp đầy hứa hẹn cho việc phục hồi khuôn mặt cá nhân hóa, góp phần cải thiện cả chức năng và chất lượng cuộc sống cho những bệnh nhân có khuyết tật vùng đầu và cổ.

GS. Montri Ratanajanchai

Kỹ thuật số trong phục hình hàm giả toàn phần và bán phần

GS. Montri Ratanajanchai

Lý lịch khoa học

Bộ môn Phục hình Khoa Nha Đại học Mahidol, Thái Lan

Tóm tắt bài báo cáo

Trong nhiều thập kỷ qua, quá trình chế tạo hàm giả tháo lắp theo phương pháp truyền thống thường gặp phải các sai sót do yếu tố con người và hạn chế về độ chính xác của vật liệu trong quá trình xử lý. Công nghệ thiết kế và sản xuất hỗ trợ bằng máy tính (CAD/CAM) được xem là phương pháp thay thế hiệu quả, giúp khắc phục các vấn đề trên.
Đối với hàm giả toàn phần, công nghệ kỹ thuật số hỗ trợ gần như toàn bộ quy trình, tăng tính thuận tiện và khả năng điều chỉnh chính xác, đặc biệt trong các bước mô phỏng khớp cắn ảo (virtual articulation) và sắp xếp răng (tooth arrangement). CAD/CAM cũng giúp giảm thiểu sai số trong quá trình tạo khung kim loại cho hàm giả bán phần nhờ khảo sát kỹ lưỡng và kỹ thuật che phủ khung (block-out) trên nền tảng kỹ thuật số.
Việc áp dụng CAD/CAM trong chế tạo nền hàm và khung kim loại có thể thực hiện thông qua hai phương pháp chính: gia công trừ (milling) hoặc gia công cộng (in 3D). Tuy nhiên, để ứng dụng công nghệ CAD/CAM hiệu quả trong chế tác hàm giả tháo lắp, các bác sĩ nha khoa và kỹ thuật viên cần phải nắm vững kiến thức chuyên môn cũng như thành thạo kỹ thuật vận hành.

BS. Nat Pattarapongsakorn

Kỹ thuật số trong phục hình hàm giả toàn phần và bán phần

BS. Nat Pattarapongsakorn

Lý lịch khoa học

Bộ môn Phục hình Khoa Nha Đại học Mahidol, Thái Lan

Tóm tắt bài báo cáo

Trong nhiều thập kỷ qua, quá trình chế tạo hàm giả tháo lắp theo phương pháp truyền thống thường gặp phải các sai sót do yếu tố con người và hạn chế về độ chính xác của vật liệu trong quá trình xử lý. Công nghệ thiết kế và sản xuất hỗ trợ bằng máy tính (CAD/CAM) được xem là phương pháp thay thế hiệu quả, giúp khắc phục các vấn đề trên.
Đối với hàm giả toàn phần, công nghệ kỹ thuật số hỗ trợ gần như toàn bộ quy trình, tăng tính thuận tiện và khả năng điều chỉnh chính xác, đặc biệt trong các bước mô phỏng khớp cắn ảo (virtual articulation) và sắp xếp răng (tooth arrangement). CAD/CAM cũng giúp giảm thiểu sai số trong quá trình tạo khung kim loại cho hàm giả bán phần nhờ khảo sát kỹ lưỡng và kỹ thuật che phủ khung (block-out) trên nền tảng kỹ thuật số.
Việc áp dụng CAD/CAM trong chế tạo nền hàm và khung kim loại có thể thực hiện thông qua hai phương pháp chính: gia công trừ (milling) hoặc gia công cộng (in 3D). Tuy nhiên, để ứng dụng công nghệ CAD/CAM hiệu quả trong chế tác hàm giả tháo lắp, các bác sĩ nha khoa và kỹ thuật viên cần phải nắm vững kiến thức chuyên môn cũng như thành thạo kỹ thuật vận hành.

GS. Lim Tong Wah

Chinh phục những thách thức thẩm mỹ vùng răng trước với Composite Resin

GS. Lim Tong Wah

Lý lịch khoa học

Khoa Nha, Đại học Hong Kong

Tóm tắt bài báo cáo

Khi nhu cầu về nha khoa thẩm mỹ và ít xâm lấn ngày càng tăng, kỳ vọng của bệnh nhân về kết quả thẩm mỹ vượt trội cũng tăng theo, đặc biệt ở vùng răng trước – nơi nụ cười đẹp đóng vai trò quan trọng. Sự tiến bộ của công nghệ nha khoa cùng với sự đa dạng ngày càng lớn của vật liệu và kỹ thuật composite resin đã nâng cao đáng kể khả năng tạo ra phục hình tự nhiên, ngay cả trong những ca phức tạp. Từ các kỹ thuật phân lớp nhiều màu sắc tinh vi đến phương pháp một màu hoặc kỹ thuật tiêm khuôn hiệu quả, các bác sĩ hiện có nhiều giải pháp linh hoạt trong tay. Composite resin đã trở thành vật liệu được lựa chọn cho phục hồi thẩm mỹ vùng răng trước, mang đến giải pháp ít xâm lấn, khôi phục cả chức năng và thẩm mỹ với độ dự đoán cao. Bài giảng này sẽ giới thiệu một loạt kỹ thuật và quy trình lâm sàng nhằm đạt được phục hình composite resin thẩm mỹ, đáng tin cậy và bền lâu ở vùng răng trước.

GS. Keiichi Hosaka

Sức mạnh của phục hồi trực tiếp: kỹ thuật số, công nghệ dán và composite tái định hình nha khoa hiện đại

GS. Keiichi Hosaka

Lý lịch khoa học

Trường sau đại học về Khoa học Y sinh, Đại học Tokushima, Nhật Bản

Tóm tắt bài báo cáo

Phục hồi trực tiếp bằng composite đã trở thành một phương pháp điều trị mạnh mẽ và linh hoạt trong nha khoa phục hồi hiện đại, được thúc đẩy bởi sự kết hợp của quy trình làm việc kỹ thuật số, chiến lược dán dính và những tiến bộ trong khoa học vật liệu composite. Nhu cầu ngày càng tăng trên toàn cầu về các phương pháp điều trị ít xâm lấn, thẩm mỹ cao và bền vững về chức năng đã nâng tầm phục hình trực tiếp bằng composite từ một thủ thuật truyền thống tại ghế nha khoa lên một giải pháp lâm sàng tinh vi, được hỗ trợ bởi kỹ thuật số. Bài trình bày sẽ giới thiệu cách tích hợp công nghệ kỹ thuật số, công nghệ dán và composite đang định hình lại nha khoa phục hình đương đại. Trọng tâm đặc biệt sẽ được đặt vào vật liệu composite, bao gồm việc lựa chọn, đặc tính thao tác, hành vi lưu biến và tối ưu hóa lâm sàng trong các quy trình làm việc được hướng dẫn bằng kỹ thuật số và lập kế hoạch điều trị kỹ thuật số. Ngoài ra, các giao thức dán dính hiện tại và các khái niệm chuẩn bị để đạt độ bền lâu dài sẽ được thảo luận dựa trên bằng chứng khoa học và kinh nghiệm lâm sàng sâu rộng. Thông qua các trường hợp lâm sàng tiêu biểu, bài nói này sẽ cho thấy cách sử dụng đồng bộ các vật liệu composite hiện đại, công nghệ kỹ thuật số và chiến lược dán dính giúp tăng cường độ chính xác, tiên lượng và tuổi thọ, đồng thời bảo tồn cấu trúc răng tự nhiên và đáp ứng những kỳ vọng ngày càng cao của nha khoa hiện đại.

TS.BS. Alberto Pispero

Tích hợp kỹ thuật số giữa phẫu thuật có hướng dẫn cá nhân hóa và các giải pháp phục hình toàn hàm

TS.BS. Alberto Pispero

Lý lịch khoa học

Hiệp hội Phòng chống Ung thư và Bệnh vùng miệng, Ý

Tóm tắt bài báo cáo

Hàm giả trên implant là cách thức phục hồi đáng tin cậy có thể khôi phục cả thẩm mỹ và chức năng cho nhiều tình huống lâm sàng từ thay thế một răng đến phục hình toàn hàm. Yếu tố then chốt để đạt được kết quả dự đoán được và lâu dài là lập kế hoạch phục hình chính xác, hướng dẫn việc phát triển chiến lược điều trị phù hợp và cá nhân hóa. Việc lựa chọn hệ thống kết nối đóng vai trò quan trọng trong việc đảm bảo tính linh hoạt và hiệu quả lâm sàng, cho dù sử dụng cấy ghép với các loại khớp nối nha khoa khác nhau hay các giải pháp tiên tiến được hỗ trợ bởi các công nghệ kỹ thuật số.
Cấy ghép được hướng dẫn bởi phục hình vẫn là nguyên tắc chính, đòi hỏi sự phối hợp chính xác giữa phục hình đã lên kế hoạch và điều kiện giải phẫu của bệnh nhân. Kết quả thành công phụ thuộc vào việc quản lý tỉ mỉ cả mô mềm và mô cứng, điều này ảnh hưởng trực tiếp đến sự ổn định của implant, hình dạng đường viền phục hình và sự tích hợp thẩm mỹ tổng thể. Quy trình làm việc kỹ thuật số tiếp tục nâng cao toàn bộ quá trình bằng cách hợp lý hóa chẩn đoán, lập kế hoạch, chế tạo máng hướng dẫn và thực hiện phẫu thuật, cuối cùng cải thiện hiệu quả, độ chính xác và khả năng tái tạo. Cơ sở lâm sàng, tiến bộ công nghệ và các cân nhắc về quy trình xác định phục hình trên implant, nhấn mạnh cách các công cụ kỹ thuật số và lập kế hoạch phục hình kỹ lưỡng Từ đó điều trị cá nhân hóa, dự đoán được và tối ưu hóa chức năng.

GS. Kwangchul Choy

Ứng Dụng Cơ Sinh Học Trong Chỉnh Nha

GS. Kwangchul Choy

Lý lịch khoa học

Đại học Yonsei, Hàn Quốc

Tóm tắt bài báo cáo

Trong chỉnh nha, không tồn tại một giải pháp “phù hợp cho tất cả”, cũng như không có “thuốc tiên” có thể chữa được mọi vấn đề. Mỗi khí cụ chỉnh nha đều có những tác dụng phụ tiềm ẩn riêng. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng không phải tất cả các tác dụng phụ đều gây hại cho bệnh nhân. Do đó, việc hiểu biết sâu sắc về cơ sinh học của từng loại khí cụ, kết hợp với nỗ lực cẩn trọng nhằm giảm thiểu và kiểm soát các tác dụng phụ này, là vô cùng quan trọng.
Đáng tiếc là nhiều khí cụ chỉnh nha thường được sử dụng mà không có sự cân nhắc kỹ lưỡng, dẫn đến các tác dụng phụ ngoài ý muốn như: mất neo chặn, xoay răng nanh trong quá trình kéo lùi, làm khớp cắn sâu hơn trong cơ học trượt, hoặc nghiêng mặt phẳng nhai do san bằng (leveling) không chủ đích.
Bằng cách nắm vững các nguyên lý cơ sinh học, chúng ta có thể nâng cao khả năng phòng tránh những tác dụng phụ không mong muốn trong quá trình điều trị chỉnh nha.
Trong quá trình điều trị, có thể phát sinh nhiều tác dụng phụ đáng kể. Vì vậy, việc áp dụng các nguyên tắc cơ sinh học vững chắc sẽ giúp chúng ta đạt được kết quả điều trị dự đoán được, đồng thời giảm thiểu tối đa các tác dụng phụ bất lợi.

GS. Werner Birglechner

Từ chẩn đoán đến điều Trị – Cách tiếp cận cá nhân hóa, cách mạng hóa trong Nha Chu

GS. Werner Birglechner

Lý lịch khoa học

Đại học Heidelberg, Đức

Tóm tắt bài báo cáo

Nha chu đang phát triển nhanh chóng theo hướng chăm sóc dựa trên rủi ro và cá nhân hóa. Khác với công cụ lâm sàng truyền thống, chẩn đoán hiện đại ngày càng tích hợp các dấu ấn sinh học của bệnh đang hoạt động như aMMP-8, cũng như các yếu tố toàn thân bao gồm vitamin D để xác định tốt hơn sự phá vỡ mô đang hoạt động và những rủi ro cá nhân.
Những hiểu biết sâu sắc về chẩn đoán này cho phép thay đổi các chiến lược điều trị và duy trì phù hợp, đặc biệt trong chăm sóc tại nhà. Các công nghệ tiên tiến như liệu pháp kháng khuẩn dựa trên ánh sáng cho phép bệnh nhân chủ động hỗ trợ kiểm soát màng sinh học giữa các lần thăm khám.
Báo cáo này nêu rõ định nghĩa phòng ngừa là cách kết hợp giữa chẩn đoán sớm với cá nhân hóa can thiệp chăm sóc tại nhà, điều trị nha chu hỗ trợ và kiểm soát bệnh lâu dài — chuyển từ điều trị can thiệp sang chăm sóc nha chu có hướng dẫn.

GS. Atef Ismail

Ngăn Chặn Viêm Quanh Implant: Phòng Ngừa và Các Đổi Mới Trong Điều Trị Không Phẫu Thuật

GS. Atef Ismail

Lý lịch khoa học

Trung tâm Y khoa Ai Cập 1

Tóm tắt bài báo cáo

Viêm quanh implant (peri-implantitis) đang trở thành một thách thức ngày càng lớn trong nha khoa implant, đe dọa tuổi thọ của các phục hình được nâng đỡ bởi implant.
Sau khi hoàn thành bài giảng tiền hội nghị này, người tham dự sẽ có thể:
• Hiểu được nguyên nhân và các yếu tố nguy cơ liên quan đến viêm quanh implant.
• Nhận biết các dấu hiệu lâm sàng và hình ảnh X-quang sớm của bệnh lý quanh implant.
• Áp dụng các phác đồ phòng ngừa hiệu quả nhằm duy trì sức khỏe mô quanh implant.
• Ứng dụng các phương pháp điều trị không phẫu thuật hiện nay trong quản lý viêm quanh implant.
• Tích hợp các chiến lược duy trì và chăm sóc sau điều trị dựa trên bằng chứng vào thực hành implant hằng ngày.
• Đưa ra quyết định lâm sàng chính xác để trì hoãn hoặc tránh can thiệp phẫu thuật.
• Đưa ra các quyết định lâm sàng có cơ sở nhằm trì hoãn hoặc tránh can thiệp phẫu thuật.

TS.BS. Lâm Đại Phong

Cá nhân hóa chẩn đoán và điều trị nha khoa với công nghệ hình ảnh kỹ thuật số

TS.BS. Lâm Đại Phong

ThS.BS. Nguyễn Hưng Khánh

Siêu âm tuyến nước bọt từ góc nhìn bác sĩ Răng Hàm Mặt

ThS.BS. Nguyễn Hưng Khánh

TS.BS. Trương Hải Ninh

Kiểm soát hành vi và gây tê không đau, chìa khóa thành công trong điều trị nha khoa trẻ em

TS.BS. Trương Hải Ninh

TS.BS. Nguyễn Thị Nguyên Hương

Cá nhân hóa trải nghiệm nha khoa cho trẻ – Giải pháp kiểm soát hành vi hiệu quả

TS.BS. Nguyễn Thị Nguyên Hương

ThS.BS. Dương Thu Hương

Cá nhân hóa đặc điểm mô bệnh học và sinh học phân tử của bệnh nhân ung thư biểu mô tế bào gai với kỹ thuật học máy

ThS.BS. Dương Thu Hương

ThS.BS. Hồ Vân Phụng

Đánh giá hiệu quả lành thương của laser diode trong phẫu thuật tạo hình thắng lưỡi

ThS.BS. Hồ Vân Phụng

TS.BS. Kiều Quốc Thoại

Cá nhân hóa điều trị sâu răng ở trẻ em

TS.BS. Kiều Quốc Thoại

TS.BS. Vũ Thu Hường

Mão răng trẻ em: Khi “tiêu chuẩn vàng” không còn là duy nhất

TS.BS. Vũ Thu Hường

ThS.BS. Trương Minh Nga

Ứng dụng chụp ảnh huỳnh quang bằng thiết bị smartphone trong hướng dẫn vệ sinh răng miệng cho trẻ em

ThS.BS. Trương Minh Nga

TS.BS. Nguyễn Thị Nguyệt Ánh

Từ chuẩn hóa đến cá nhân hóa: Chăm sóc răng miệng cho bệnh nhân xạ trị vùng đầu cổ

TS.BS. Nguyễn Thị Nguyệt Ánh

TS.BS. Nguyễn Thị Kim Chi

Điều trị cá thể hóa bệnh lý xương hàm: Tiếp cận đa chuyên ngành dựa trên y học di truyền hiện đại

TS.BS. Nguyễn Thị Kim Chi

TS.BS. Nguyễn Phan Thế Huy

Lichen phẳng niêm mạc miệng: Xu hướng nghiên cứu và cập nhật cho bác sĩ Răng Hàm Mặt

TS.BS. Nguyễn Phan Thế Huy

ThS.BSCKII Trần Ngọc Liên

Kiểm soát đau sau nội nha – từ cơ chế đến ứng dụng lâm sàng

ThS.BSCKII Trần Ngọc Liên

BSCKI. Trần Ngọc Liên

Kiểm soát đau sau nội nha – từ cơ chế đến ứng dụng lâm sàng

BSCKI. Trần Ngọc Liên

ThS.BS. Huỳnh Hữu Thục Hiền

Tự động hóa nhắc hẹn bệnh nhân nha khoa

ThS.BS. Huỳnh Hữu Thục Hiền

TS.BS. Phạm Thị Mai Thanh

Đơn giản hóa quy trình so màu trong phục hồi trực tiếp với composite đơn sắc

TS.BS. Phạm Thị Mai Thanh

TS.BS. Nguyễn Thị Thanh Tâm

Đơn giản hóa quy trình so màu trong phục hồi trực tiếp với composite đơn sắc

TS.BS. Nguyễn Thị Thanh Tâm

ThS.BS. Phan Hoàng Hải

Phục hình hàm mặt cá nhân hóa cho bệnh nhân có khuyết hổng sau điều trị ung thư

ThS.BS. Phan Hoàng Hải

TS.BS. Kiều Quốc Thoại

Chọn lựa điều trị phù hợp cho răng bị MIH

TS.BS. Kiều Quốc Thoại

TS.BS. Huỳnh Hữu Thục Hiền

Chọn lựa điều trị phù hợp cho răng bị MIH

TS.BS. Huỳnh Hữu Thục Hiền

TS.BS. Trần Thu Thủy

Tác động của MIH lên chất lượng cuộc sống

TS.BS. Trần Thu Thủy

BS. Nguyễn Trung Kiên

Tác động của MIH lên chất lượng cuộc sống

BS. Nguyễn Trung Kiên

TS.BS. Đỗ Thu Hằng

Xử lý mặt chân răng toàn miệng trong 24 giờ – Xu hướng điều trị nha chu hiện đại: Khi nào và cho ai?

TS.BS. Đỗ Thu Hằng

TS. Nguyễn Mẹo

Tái sinh mô nha chu: Từ cơ chế đến tiếp cận điều trị

TS. Nguyễn Mẹo

TS.BS. Trần Yến Nga

Giải pháp tối ưu cho kiểm soát đau và lành thương vùng cho ghép khẩu cái sau thu nhận mảnh ghép nướu rời

TS.BS. Trần Yến Nga

loading_ring_50.svg